Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thủy lôi" (1)
thủy lôi
Tiếng Anh
Danh từnaval mine
Iran bị cáo buộc rải thủy lôi ở eo biển Hormuz.
Iran is accused of laying naval mines in the Strait of Hormuz.
Từ liên quan "thủy lôi" (1)
rải thủy lôi
Tiếng Anh
Cụm từlay mines
Lực lượng hải quân dùng xuồng để rải thủy lôi.
Naval forces use boats to lay mines.
Cụm từ "thủy lôi" (2)
Iran bị cáo buộc rải thủy lôi ở eo biển Hormuz.
Iran is accused of laying naval mines in the Strait of Hormuz.
Lực lượng hải quân dùng xuồng để rải thủy lôi.
Naval forces use boats to lay mines.
